[cháng chūn]
trường xuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长春市cháng chūn shì
trường xuân thị
Changchun, thành phố cấp phó tỉnh, thủ phủ của tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3]
李长春lǐ cháng chūn
lý trường xuân
Li Changchun, chính trị gia Trung Quốc
万古长春wàn gǔ cháng chūn
vạn cổ trường xuân
Ngàn năm tươi xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.