[cháng láng]
trường lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亲水长廊qīn shuǐ cháng láng
thân thuỷ trường lang
đường dạo ven sông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.