[láng]
lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
廊坊láng fāng
lang phường
địa cấp thị Lang Phường ở Hà Bắc
廊庑láng wǔ
lang vũ
hành lang có mái hiên; stoa; hàng cột
廊酒láng jiǔ
lang tửu
rượu Benedictine
廊檐láng yán
lang diêm
Phần mái hiên nhô ra ngoài cột
廊子láng zǐ
lang tử
Lối đi dưới mái hiên hoặc lối đi có mái che độc lập
廊庙láng miào
lang miếu
triều đình
廊桥láng qiáo
lang kiều
cầu có mái che; cầu lên máy bay; cầu ống lồng
廊坊市láng fāng shì
lang phường
thành phố cấp địa khu Lang Phường ở Hà Bắc
画廊huà láng
hoạ
phòng trưng bày nghệ thuật; hành lang trang trí
走廊zǒu láng
tẩu lang
hành lang; lối đi; phòng ngoài
发廊fà láng
phát lang
salon tóc; tiệm làm tóc
穿廊chuān láng
xuyên lang
Hành lang xuyên phòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.