[cháng dù]
trường độ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长度单位cháng dù dān wèi
trường độ đơn
đơn vị độ dài
冗长度rǒng cháng dù
nhũng trường độ
dư thừa