[cháng gōng]
trường công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打长工dǎ cháng gōng
đả trường công
làm công dài hạn
扛长工káng cháng gōng
gánh trường công
Làm công dài hạn; làm thuê dài hạn