[cháng lǐng]
trường lĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长岭县cháng lǐng xiàn
trường lĩnh huyện
huyện Trường Lĩnh, Tùng Nguyên 松原[Song1 yuan2], Cát Lâm
弓长岭gōng cháng lǐng
cung trường lĩnh
quận Gongchangling của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh
弓长岭区gōng cháng lǐng qū
cung trường lĩnh khu
quận Gongchangling của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.