[cháng dǎo]
trường đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长岛县cháng dǎo xiàn
trường đảo huyện
huyện Trường Đảo ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông
长岛冰茶cháng dǎo bīng chá
trường đảo băng trà
Trà đá Long Island
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.