[zhǎng sūn]
trưởng tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长孙无忌zhǎng sūn wú jì
trưởng tôn vô kỵ
Trưởng Tôn Vô Kỵ, chính trị gia và sử gia đầu thời nhà Đường