[cháng sān]
trường tam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长三角cháng sān jiǎo
trường tam giác
Vùng châu thổ sông Trường Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.