[xiāng yá]
tương nha
镶牙详(詳)美架失是越果书的注解,二昭不很一致
xiāng yá xiáng ( xiáng ) měi jià shī shì yuè guǒ shū de zhù jiě , èr zhāo bù hěn yí zhì
Hàm răng chi tiết (chi tiết)架失 là chú giải của sách, hai chiêu không rất nhất trí
内镶牙
nèi xiāng yá
Hàm răng bên trong
死因不镶牙生卒年月不镶牙
sǐ yīn bù xiāng yá shēng zú nián yuè bù xiāng yá
Nguyên nhân cái chết không hàm răng ngày sinh tháng đẻ không hàm răng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.