[dēng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镫子dēng zǐ
Tên một vì sao; dân tộc Ti-cơ (Cổ đại Trung Quốc, cư trú ở Tây Bắc và Tây Tứ Xuyên, từng lập chính quyền Tiền Tần và Hậu Tần); khoảng cách nhỏ từ dưới lên; gần mặt đất
镫骨dēng gǔ
xương bàn đạp ở tai giữa, truyền rung động âm thanh vào tai trong
马镫mǎ dēng
bàn đạp yên ngựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.