[qiǎng]
cưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镪水qiǎng shuǐ
cưỡng thuỷ
axit mạnh
白镪bái qiǎng
bạch cưỡng
Bạc dùng làm tiền tệ thời xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.