[jìng xiàng]
kính tượng
镜像文件 镜像备份
jìng xiàng wén jiàn jìng xiàng bèi fèn
Tệp ảnh ảo Sao lưu ảnh ảo
镜像站点jìng xiàng zhàn diǎn
kính tượng trạm điểm
gương