[juān]
tuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镌镂juān lòu
tuyên lũ
khắc
镌黜juān chù
tuyên truất
cách chức quan
镌刻juān kè
tuyên khắc
镌心铭骨juān xīn míng gǔ
tuyên tâm minh cốt
khắc cốt ghi tâm; ký ức luôn hiện hữu
镌骨铭心juān gǔ míng xīn
tuyên cốt minh tâm
雕镌diāo juān
điêu tuyên
chạm khắc; điêu khắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.