[lòu kōng]
lũ không
镂空的象牙球。Iou
lòu kōng de xiàng yá qiú 。Iou
Quả cầu ngà voi chạm rỗng.
肛镂空
gāng lòu kōng
Lỗ rỗng hậu môn
膀胱阴道镂空。也叫瘘管
páng guāng yīn dào lòu kōng 。 yě jiào lòu guǎn
Lỗ rỗng bàng quang âm đạo. Còn gọi là rò
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.