[měi]
mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镁棒měi bàng
mỹ bổng
thanh ferrocerium; thép mồi lửa
镁砂měi shā
mỹ sa
magie oxit
镁砖měi zhuān
mỹ chuyên
gạch magie
镁粉měi fěn
mỹ phấn
bột magie; phấn tập gym, dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v.
镁盐měi yán
mỹ diêm
muối magie
桂纶镁guì lún měi
quế luân mỹ
Quế Luân Mĩ, nữ diễn viên Đài Loan
氧化镁yǎng huà měi
dưỡng hoá mỹ
oxit magiê MgO
矽镁层xī měi céng
tịch mỹ tầng
sima; tầng silic và magiê trong vỏ trái đất
硫酸镁liú suān měi
lưu toan mỹ
magiê sunfat
菱镁矿líng měi kuàng
lăng mỹ khoáng
quặng magie; magnesite
铁镁质tiě měi zhì
thiết mỹ chất
đá mafic
氢氧化镁qīng yǎng huà měi
khinh dưỡng hoá mỹ
magie hydroxit Mg2
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.