[qiè]
khiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锲而不舍qiè ér bù shě
khiết nhi bất xả
làm việc không bỏ cuộc; mài giũa không ngừng; kiên trì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.