[jǐn xiù]
cẩm tú
锦绣山河
jǐn xiù shān hé
Non sông gấm vóc
锦绣前程
jǐn xiù qián chéng
Tương lai tươi sáng
锦绣前程jǐn xiù qián chéng
cẩm tú tiền trình
tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ