[jǐn náng]
cẩm nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锦囊妙计jǐn náng miào jì
cẩm nang diệu kế
túi gấm chứa diệu kế; túi bí kíp; kế hoạch thiên tài xảo quyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.