[luó shēng]
la thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终场锣声zhōng chǎng luó shēng
chung trường la thanh
tiếng chuông chung cuộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.