[gù lù]
cố lộ
锢露锅。也作锢漏。gu 经久难治愈的;长期养成不易克服痼的:锢露疾
gù lù guō 。 yě zuò gù lòu 。gu jīng jiǔ nán zhì yù de ; cháng qī yǎng chéng bú yì kè fú gù de : gù lù jí
Nồi rò rỉ. Cũng viết là 锢漏. gu Khó chữa khỏi; thói quen khó bỏ đã hình thành từ lâu: bệnh nan y
锢露习
gù lù xí
Thói quen nan y
锢露癖
gù lù pǐ
Tật nan y
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.