[gù]
cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锢漏gù lòu
cố lậu
Xem 锢露
锢露gù lù
cố lộ
Dùng kim loại nóng chảy bịt chỗ rò rỉ trên đồ kim loại
锢囚锋gù qiú fēng
cố tù phong
front bị tắc
锢漏锅gù lòu guō
thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ
党锢dǎng gù
đảng cố
Cấm chức
禁锢jìn gù
cấm cố
giam giữ; tù đày; cấm đoán
囚锢锋qiú gù fēng
tù cố phong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.