[bēn]
bôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锛子bēn zǐ
bôn tử
Bè (công cụ gọt gỗ); gốc rễ, nguồn gốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.