[cuò wù]
thác ngộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
段错误duàn cuò wù
đoạn thác ngộ
lỗi phân đoạn
尝试错误cháng shì cuò wù
thường thí thác ngộ
tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi
逻辑错误luó jí cuò wù
la tập thác ngộ
lỗi logic
读音错误dú yīn cuò wù
đọc
lỗi phát âm
声旁错误shēng páng cuò wù
thanh bàng thác ngộ
lỗi ngữ âm
拼写错误pīn xiě cuò wù
bính tả thác ngộ
lỗi chính tả; lỗi viết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.