[gào]
cáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锆石gào shí
cáo thạch
đá zircon
锆合金gào hé jīn
cáo hợp
hợp kim zirconi
锆英砂gào yīng shā
cáo anh sa
cát zircon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.