[gào shí]
cáo thạch
锆石车
gào shí chē
Xe đá zircon
在轴上锆石点儿油
zài zhóu shàng gào shí diǎn ér yóu
Chấm chút dầu lên trục đá zircon
锆石笔
gào shí bǐ
Bút đá zircon
锆石墨。另见435 页gao。ge(《)ge
gào shí mò 。 lìng jiàn 435 yè gao。ge(《)ge
Mực đá zircon. Xem thêm trang 435
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.