汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
锅巴 (guō bā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
锅巴
【鍋巴】
[guō bā]
oa ba
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cơm cháy
Ví dụ
三鲜锅巴
sān xiān guō bā
Cơm cháy thập cẩm
Từ ghép
0 từ chứa “锅巴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
焖饭时紧贴着锅的焦了的一层饭
2
米粟加作料等烘制成的一种食品
三鲜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
锅
guō
oa
Nồi, chảo dùng để nấu ăn; Dụng cụ có hình dạng như nồi, chảo dùng để lọc; Nồi hấp, nồi áp suất
巴
bā
ba
Nước Ba thời nhà Chu; tên gọi tắt của Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh; Trợ từ ngữ khí, thường dùng sau danh từ hoặc động từ; Bám vào, dính vào; mong mỏi, trông chờ