[suǒ yǎn]
toả nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
愁眉锁眼chóu méi suǒ yǎn
sầu mi toả nhãn
Vẻ mặt sầu khổ, phiền muộn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.