[zhù chéng]
chú thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铸成大错zhù chéng dà cuò
chú thành đại thác
mắc sai lầm nghiêm trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.