[zhù jiù]
chú tựu
勤奋铸就成功 铸就了辉煌的业绩
qín fèn zhù jiù chéng gōng zhù jiù le huī huáng de yè jì
Sự chăm chỉ tạo nên thành công, tạo nên những thành tích huy hoàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.