[yín bó]
ngân bạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金银箔jīn yín bó
kim ngân bạc
lá vàng và bạc; lá vàng lá bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.