[yín hǎi]
ngân hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
银海区yín hǎi qū
ngân hải khu
quận Yinhai của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.