汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
银发 (yín fà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
银发
【銀髮】
[yín fà]
ngân phát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tóc bạc
2
tóc hoa râm
Ví dụ
满头银发
mǎn tóu yín fà
Tóc bạc trắng đầu
Từ ghép
0 từ chứa “银发”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
华发
白首
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
白头发
满头~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
银
yín
ngân
Kim loại bạc; tiền bạc; Có màu bạc; Tiền tệ; liên quan đến tiền tệ
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng