[chǎn]
sạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铲子chǎn zǐ
sạn tử
xẻng; bàn xẻng; bàn xới
铲平chǎn píng
sản bình
san phẳng; làm phẳng; phá hủy hoàn toàn
铲球chǎn qiú
sản cầu
tắc bóng trượt
铲蹚chǎn tāng
sạn thang
cuốc; làm cỏ; xới đất
铲车chǎn chē
sản xa
xe xúc lật
铲除chǎn chú
sản trừ
triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch
铲运机chǎn yùn jī
sạn vận cơ
máy xúc đất; máy đào cơ giới
铲士机chǎn shì jī
sạn sĩ cơ
Máy xúc
铲土机chǎn tǔ jī
sạn thổ cơ
máy ủi; máy xúc
铲屎官chǎn shǐ guān
sạn thỉ quan
chủ nuôi thú cưng
铲运车chǎn yùn chē
sạn vận xa
xe xúc lật
铲雪车chǎn xuě chē
sạn tuyết xa
xe ủi tuyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.