[chǎn chú]
sản trừ
铲除杂草 铲除祸根
chǎn chú zá cǎo chǎn chú huò gēn
Nhổ cỏ dại, diệt trừ mầm họa
铲除旧习俗,树立新风尚
chǎn chú jiù xí sú , shù lì xīn fēng shàng
Xóa bỏ tập tục cũ, xây dựng nếp sống mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.