汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
铭记 (míng jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
铭记
【銘記】
[míng jì]
minh ký
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
khắc ghi trong lòng
Ví dụ
铭记教诲
míng jì jiào huì
Ghi nhớ lời dạy bảo
Từ ghép
0 từ chứa “铭记”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
深深地记在心里
~教诲
2
名 · Danh từ
铭文
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
铭
míng
minh
Khắc ghi, ghi nhớ sâu sắc trong lòng; Khắc chữ, chạm khắc lên vật liệu; Bài văn, châm ngôn được khắc
记
jì
ký
Ghi lại, ghi nhớ thông tin, sự việc; Những gì đã được ghi lại; Đăng ký, ghi danh vào một danh sách