汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
铫子 (yáo zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
铫子
【銚子】
[yáo zǐ]
diêu tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nồi sắc thuốc hoặc đun nước
2
ấm
Ví dụ
一娘铫子妈。爹
yì niáng yáo zǐ mā 。 diē
Bà mẹ
Từ ghép
0 từ chứa “铫子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
吊子
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
煎药或烧水用的器具,形状像比较高的壶,口大有盖,旁边有柄,用沙土或金属制成。也作吊子。dle(分 )die〈口〉图父亲
一娘~妈。爹
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
铫
yáo
diêu
cái chảo có cán dài
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể