[yáo]
diêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铫子yáo zǐ
diêu tử
Nồi sắc thuốc hoặc đun nước; ấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.