[kǎi]
khải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铠甲kǎi jiǎ
khải giáp
áo giáp
甲铠jiǎ kǎi
giáp khải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.