[tóng luó]
đồng la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铜锣乡tóng luó xiāng
đồng la hương
thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
铜锣湾tóng luó wān
đồng la loan
Vịnh Causeway
铜锣烧tóng luó shāo
đồng la thiêu
dorayaki
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.