[tóng]
đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铜绿tóng lǜ
đồng lục
gỉ đồng
铜锈tóng xiù
đồng tú
gỉ đồng
铜元tóng yuán
đồng nguyên
Đồng tiền
铜锤tóng chuí
đồng chuỳ
chùy; "tongchui"
铜版tóng bǎn
đồng bản
Bản in đồng
铜模tóng mó
đồng mô
Khuôn chữ
铜奖tóng jiǎng
đồng thưởng
Giải ba
铜板tóng bǎn
đồng bản
đồng xu; tấm đồng
铜鼓tóng gǔ
đồng cổ
huyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây
铜币tóng bì
đồng tệ
Tiền đồng
铜杯tóng bēi
đồng bôi
Cúp đồng
铜匠tóng jiàng
đồng tượng
thợ đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.