[tóng chuí]
đồng chuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铜锤花脸tóng chuí huā liǎn
đồng chuỳ hoa kiểm
tongchui hualian, nhân vật võ cầm chùy đồng, được xếp loại vai jing 淨|净[jing4]