[qiān bǐ]
duyên bút
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铅笔刀qiān bǐ dāo
duyên bút đao
gọt bút chì
铅笔盒qiān bǐ hé
duyên bút hạp
hộp bút chì
铅笔画qiān bǐ huà
duyên bút hoạ
Tranh vẽ chì
削铅笔xiāo qiān bǐ
tước duyên bút
自动铅笔zì dòng qiān bǐ
tự động duyên bút
bút chì cơ; bút chì bấm
削铅笔机xiāo qiān bǐ jī
tước duyên bút cơ
máy gọt bút chì