[qiān kuàng]
duyên khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方铅矿fāng qiān kuàng
phương duyên khoáng
quặng galena
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.