[kuàng]
矿企业
kuàng qǐ yè
Doanh nghiệp khai khoáng
矿井kuàng jǐng
khoáng
mỏ; hầm mỏ
矿脉kuàng mài
khoáng
mạch quặng
矿苗kuàng miáo
khoáng
Lộ thiên
矿渣kuàng zhā
khoáng
xỉ
矿脂kuàng zhī
khoáng
Vaseline; tương tự như 凡士林
矿产kuàng chǎn
khoáng
khoáng sản
矿区kuàng qū
khoáng
khu mỏ; khu vực khai thác mỏ
矿坑kuàng kēng
khoáng
mỏ; hầm mỏ
矿层kuàng céng
khoáng
tầng quặng; mạch quặng
矿山kuàng shān
khoáng
mỏ
矿泉kuàng quán
khoáng
suối khoáng
矿灯kuàng dēng
khoáng
đèn thợ mỏ; đèn khai thác mỏ