[líng mù]
linh mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悬铃木xuán líng mù
huyền linh mộc
Cây dương; cây vũ trụ (Pháp)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.