[líng shēng]
linh thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电话铃声diàn huà líng shēng
điện thoại linh thanh
chuông; tiếng chuông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.