[bó jīn]
bạc kim
铂金首饰。B6毫州(Bozhou),地名,在安徽。亳bo〈书〉振作;兴起。Do见下。袯(襏)
bó jīn shǒu shì 。B6 háo zhōu (Bozhou), dì míng , zài ān huī 。 bó bo〈 shū 〉 zhèn zuò ; xīng qǐ 。Do jiàn xià 。 bó ( bó )
Trang sức bạch kim.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.