[bó]
bạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铂金bó jīn
bạc kim
Bạch kim; kim loại bạch kim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.