[tiě chǐ]
thiết xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁齿铜牙tiě chǐ tóng yá
thiết xỉ đồng nha
người nói năng lưu loát và hùng biện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.